Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
senior high


noun
a public secondary school usually including grades 9 through 12 (Freq. 1)
- he goes to the neighborhood highschool
Syn:
senior high school, high, highschool, high school
Hypernyms:
secondary school, lyceum, lycee, Gymnasium, middle school


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.